Quy đổi tiền tệ
Quy đổi theo giá giữa trực tiếp từ máy chủ MT5 của sàn.
1 USD = 0.892642 EUR
1 EUR = 1.1203 USD
| USD | EUR |
|---|---|
| 1 | 0.89 |
| 10 | 8.93 |
| 100 | 89.26 |
| 1,000 | 892.64 |
| 10,000 | 8,926.42 |
Nguồn giá: bid và ask từ máy chủ MT5 của các sàn đối tác, cập nhật 5 phút một lần. Lần cập nhật gần nhất 2026-10-23 20:58 UTC. Thị trường đang đóng cửa, đây là giá cuối cùng trước giờ đóng.
Tỷ giá lấy từ đâu
Mỗi tỷ giá là giá giữa, nằm chính giữa bid và ask, đọc từ máy chủ MT5 của các sàn đối tác 5 phút một lần. Cặp nào không có giá yết trực tiếp thì tính qua đô la Mỹ.
Ngân hàng và đơn vị phát hành thẻ cộng thêm một khoản chênh vào tỷ giá này, nên số tiền bạn nhận khi đổi tiền thường thấp hơn.
Giá giữa = (bid + ask) ÷ 2A sang B = (A tính bằng USD) ÷ (B tính bằng USD)
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá giữa thị trường là gì?
Là điểm giữa của giá mua và giá bán. Đây là tỷ giá tham chiếu công bằng nhất, nhưng thực tế không ai giao dịch đúng ở mức này.
Tỷ giá cập nhật bao lâu một lần?
5 phút một lần trong giờ thị trường mở. Cuối tuần, công cụ hiện giá cuối cùng trước giờ đóng cửa thứ Sáu.
Sao chỉ có mấy đồng tiền này?
Công cụ chỉ hiện những đồng tiền mà các sàn đối tác yết giá trên MT5, nên tỷ giá nào cũng là giá thị trường thật, không phải tỷ giá tham chiếu từ bên thứ ba.
Giao dịch y như cũ, trả ít phí hơn
Lot nào bạn giao dịch cũng tốn spread hoặc phí hoa hồng. Mở tài khoản qua AutoFXRebate, sàn sẽ trả lại cho bạn một phần chi phí đó dưới dạng backcom.
Giao dịch ký quỹ forex và CFD có rủi ro mất tiền cao. Các công cụ này cho số ước tính để lên kế hoạch và học hỏi, không phải lời khuyên đầu tư.