Phí hoa hồng mỗi lot trong forex tính thế nào?
Phí hoa hồng (commission) là khoản phí cố định mỗi lot mà tài khoản raw và zero spread thu thêm, bên cạnh một spread rất mỏng. Sàn báo phí theo mỗi chiều, tức lúc mở hoặc lúc đóng, hoặc theo hai chiều cho cả hai. Muốn so với spread, hãy chia phí cho giá trị pip: $7 mỗi lot EUR/USD là 0.7 pip.

Tài khoản Standard thu phí ngay trong spread. Tài khoản Raw hay Zero hiện spread mỏng hơn nhiều và gửi riêng một hóa đơn: phí hoa hồng trên mỗi lot bạn giao dịch.
Muốn biết một lệnh thật sự tốn bao nhiêu, bạn cần đưa cả hai con số về cùng một đơn vị. Bài này chỉ bạn cách làm.
Phí hoa hồng mỗi lot là gì
Phí hoa hồng là một khoản tiền cố định thu trên mỗi lot giao dịch. Nó không phụ thuộc lệnh thắng hay thua.
Trên tài khoản raw spread, đây là nguồn thu chính của sàn từ bạn, vì spread đã sát với spread gốc của thị trường.
MT5 có hai cách hiện khoản này. Nếu sàn thu lúc khớp lệnh, nó nằm ở trường Commission của từng giao dịch trong tab History.
Một số sàn thì cộng dồn lại và thu một lần vào cuối ngày hoặc cuối tháng, thành một dòng số dư riêng. Cách nào thì nó cũng bị trừ vào số dư như mọi chi phí khác.
Hai chiều hay mỗi chiều
Sàn báo phí hoa hồng theo hai kiểu, và nhầm hai kiểu này là chi phí bị chia đôi hoặc nhân đôi.
- Mỗi chiều (per side): thu một lần lúc mở lệnh và thêm một lần lúc đóng lệnh.
- Hai chiều (round turn): một con số gồm cả mở lẫn đóng.
Vậy "$3.50 mỗi chiều" và "$7 hai chiều" là cùng một giá. Cả hai đều là $7 cho trọn một lệnh 1 lot. Đây là số tròn để minh họa; hãy đọc điều khoản chính xác trên trang tài khoản của sàn bạn dùng.
Bản thân MT5 cho phép nhiều kiểu cài đặt. Sàn có thể thu lúc vào lệnh, lúc thoát lệnh hoặc cả hai, theo lot hoặc theo giao dịch, bằng tiền, bằng điểm hoặc theo phần trăm.
Vì thế câu chữ trên trang tài khoản quan trọng không kém con số.
Phí hoa hồng tăng theo khối lượng ra sao
Phí hoa hồng tăng đúng theo khối lượng. Nửa số lot thì nửa số phí. Với mức minh họa $7 hai chiều:
| Khối lượng | Cách tính | Phí hoa hồng |
|---|---|---|
| 0.01 lot | $7 × 0.01 | $0.07 |
| 0.10 lot | $7 × 0.10 | $0.70 |
| 1 lot | $7 × 1 | $7.00 |
| 5 lot | $7 × 5 | $35.00 |
Đóng lệnh từng phần cũng theo đúng luật đó. Nếu sàn thu mỗi chiều, đóng 0.30 lot của một vị thế 1 lot thì bạn trả phí thoát cho 0.30 lot bây giờ và cho 0.70 lot còn lại sau đó. Tổng phí không đổi.
Đổi phí hoa hồng ra pip
Muốn đặt phí hoa hồng cạnh spread, hãy đổi nó ra pip: phí hoa hồng tính bằng pip = phí hoa hồng hai chiều mỗi lot ÷ giá trị pip mỗi lot.
Với EUR/USD trên tài khoản USD, một pip có giá trị $10 mỗi lot. Mức minh họa $7 hai chiều vì thế bằng 7 ÷ 10 = 0.7 pip.
Cộng con số đó vào spread raw là bạn có một con số duy nhất để so. Tài khoản raw với spread 0.1 pip cộng $7 phí tốn tổng cộng 0.1 + 0.7 = 0.8 pip.
Tài khoản Standard spread 0.8 pip không phí hoa hồng tốn đúng bằng như vậy. Ở 0.6 pip nó rẻ hơn; ở 1.2 pip nó đắt hơn.
Ở cặp mà một pip đáng giá dưới $10, cùng mức phí sẽ ra nhiều pip hơn. Ở giá 157.85, một pip trên một lot USD/JPY là 1,000 yên, khoảng $6.34, nên $7 là khoảng 1.1 pip.
Máy tính giá trị pip cho bạn con số này với mọi cặp.
Ví dụ thật: vàng trên hai tài khoản Exness
Trang Exness của AutoFXRebate, đọc ngày 29/10/2026, ghi spread vàng thường gặp là $0.08 và phí hoa hồng $7.00 mỗi lot trên tài khoản Raw Spread. Tài khoản Zero ghi $0.04 và $11.00 mỗi lot.
Một lot vàng là 100 ounce, nên spread $0.01 bằng $1 mỗi lot:
- Raw Spread: 0.08 × 100 = $8 spread, cộng $7 phí hoa hồng, ra $15 mỗi lot.
- Zero: 0.04 × 100 = $4 spread, cộng $11 phí hoa hồng, ra $15 mỗi lot.
Hai cách phối khác nhau cho cùng một tổng. Tài khoản Standard trên cùng trang ghi spread vàng $0.24 và không phí hoa hồng, tức $24 mỗi lot.
Trang đó cũng ghi mức backcom cố định $3.00 mỗi lot vàng cho cả hai tài khoản có phí hoa hồng, đưa chi phí ròng xuống $15 - $3 = $12 mỗi lot.
Trên các tài khoản này, backcom là một khoản cố định mỗi lot, không phải một phần của spread.
Khi nào nên chọn tài khoản có phí hoa hồng
Tài khoản có phí hoa hồng hợp với trader vào lệnh nhiều và nhắm những nhịp ngắn. Chi phí mỗi lot thấp và dễ đoán, mà với mục tiêu nhỏ thì từng xu chi phí đều có ý nghĩa.
Nếu bạn giao dịch vài lần mỗi tháng và giữ lệnh nhiều ngày, chênh lệch giữa các loại tài khoản là nhỏ so với phí qua đêm (swap) và chính biến động giá. Khi đó tài khoản đơn giản hơn có thể là lựa chọn tốt hơn.
Trước khi đổi, hãy so tổng chi phí bằng đô la mỗi lot, trên đúng mã bạn giao dịch, trong đúng giờ bạn giao dịch. Bài so sánh chi phí giữa các sàn chỉ bạn cách làm, còn bài chi phí của một lệnh cộng thêm phí qua đêm vào phép tính.
Câu hỏi thường gặp
Phí hoa hồng forex tính mỗi chiều hay hai chiều?
Tùy sàn. "Mỗi chiều" nghĩa là bạn trả con số đó hai lần cho một lệnh, còn "hai chiều" nghĩa là con số đó đã gồm cả mở lẫn đóng.
Lệnh thua có bị thu phí hoa hồng không?
Có. Phí hoa hồng tính trên khối lượng chứ không tính trên kết quả, nên lệnh thua trả đúng mức phí như một lệnh thắng cùng khối lượng.
Làm sao đổi phí hoa hồng ra pip?
Lấy phí hoa hồng hai chiều mỗi lot chia cho giá trị pip mỗi lot. Với EUR/USD trên tài khoản USD, $7 ÷ $10 = 0.7 pip.
Tài khoản có phí hoa hồng có được backcom không?
Có thể. Ngày 29/10/2026, AutoFXRebate niêm yết mức backcom cố định mỗi lot trên Exness Raw Spread và Zero, chẳng hạn $0.87 cho EUR/USD và $3.00 cho vàng.
Học tiếp
Chương 1Swap trong forex là gì, và vì sao thứ Tư tính gấp ba?Swap, hay phí qua đêm (rollover), là tiền lãi bạn trả hoặc nhận khi giữ một vị thế forex qua 17:00 giờ New York. Nó đến từ chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền, cộng phần cộng thêm của sàn. Phần lớn cặp forex tính ba đêm vào thứ Tư để bù cho cuối tuần.
Chương 1Trượt giá (slippage) trong giao dịch forex là gì?Trượt giá (slippage) là chênh lệch giữa giá bạn dự tính và giá lệnh thực sự được khớp. Nó xảy ra khi thị trường chạy trong khoảng giữa cú bấm của bạn và lúc khớp lệnh, hay gặp nhất quanh giờ tin, giờ chuyển ngày và lúc mở cửa đầu tuần. Lệnh thị trường và lệnh stop có thể trượt; lệnh limit khớp ở giá của bạn hoặc tốt hơn, nhưng có thể không khớp.
Chương 1Tài khoản Standard hay Raw Spread: loại nào rẻ hơn?Tài khoản Standard thu mọi thứ qua một spread rộng hơn. Tài khoản Raw hay Zero hiện spread sát với spread gốc của thị trường và cộng thêm phí hoa hồng mỗi lot. Không loại nào mặc định rẻ hơn. Đổi cả hai ra đô la mỗi lot trên mã bạn giao dịch, trừ đi backcom nếu có, là thấy ngay loại nào rẻ hơn.
Chương 1Một lệnh forex tốn bao nhiêu tiền?Chi phí của một lệnh forex là spread cộng phí hoa hồng (nếu có) cộng phí qua đêm (nếu có), mỗi khoản đổi ra tiền theo khối lượng của bạn. Trượt giá có thể làm nó tăng thêm, còn backcom lấy lại được một phần. Một lệnh EUR/USD 0.5 lot với spread 0.8 pip, không phí hoa hồng, tốn $4.00 trước phí qua đêm.
Chương 1Làm sao so sánh chi phí giao dịch giữa các sàn cho công bằng?Muốn so các sàn cho công bằng, hãy dùng cùng một mã, cùng một khung giờ và spread thường gặp (trung vị), chứ không phải mức tối thiểu trong quảng cáo. Cộng phí hoa hồng, đổi mọi thứ ra đô la mỗi lot, và tính cả phí qua đêm nếu bạn giữ lệnh qua đêm. Sau đó trừ backcom để thấy chi phí ròng bạn thật sự trả.
Chương 1Bảng tóm tắt chi phí giao dịch.Lệnh forex nào cũng trả một tổ hợp spread, phí hoa hồng và phí qua đêm, và có thể mất thêm chút ít vì trượt giá. Backcom trả lại cho bạn một phần. Trang này gom công thức, bảng spread đo thật và một ví dụ tính từng bước vào một chỗ, kèm link tới bài đầy đủ cho từng loại chi phí.