Bảng tóm tắt chi phí giao dịch.
Lệnh forex nào cũng trả một tổ hợp spread, phí hoa hồng và phí qua đêm, và có thể mất thêm chút ít vì trượt giá. Backcom trả lại cho bạn một phần. Trang này gom công thức, bảng spread đo thật và một ví dụ tính từng bước vào một chỗ, kèm link tới bài đầy đủ cho từng loại chi phí.

Trang này là bản rút gọn của chương chi phí giao dịch. Hãy để nó mở trong lúc lên kế hoạch cho một lệnh, và bấm vào link khi một dòng nào đó cần giải thích thêm.
Năm phần chi phí của một lệnh
| Chi phí | Khi nào bạn trả | Bài đầy đủ |
|---|---|---|
| Spread | Mọi lệnh, vượt qua một lần cho trọn vòng | Spread là gì? |
| Phí hoa hồng | Theo lot, trên tài khoản Raw và Zero | Phí hoa hồng mỗi lot |
| Phí qua đêm | Mỗi đêm giữ lệnh qua 17:00 giờ New York | Phí qua đêm (swap) |
| Trượt giá | Khi giá khớp khác giá bạn đặt | Trượt giá |
| Backcom | Sàn trả lại theo lot | Backcom forex là gì? |
Các công thức
- Chi phí spread = spread tính bằng pip × giá trị pip × số lot.
- Phí hoa hồng = phí hoa hồng hai chiều mỗi lot × số lot.
- Phí hoa hồng tính bằng pip = phí hoa hồng hai chiều mỗi lot ÷ giá trị pip mỗi lot.
- Swap mỗi đêm = số điểm swap × kích thước điểm × kích thước hợp đồng × số lot.
- Phí qua đêm cho cả thời gian giữ lệnh = swap mỗi đêm × số đêm, trong đó thứ Tư thường tính ba lần.
- Tổng chi phí = chi phí spread + phí hoa hồng + phí qua đêm.
- Chi phí ròng = tổng chi phí - backcom mỗi lot × số lot.
- Quãng hòa vốn = chi phí ròng ÷ (giá trị pip × số lot).
Máy tính giao dịch chạy hết các công thức này cho một tài khoản sàn thật, bằng chính spread, phí hoa hồng và mức swap của tài khoản đó.
Các đơn vị cần phân biệt rõ
- Pip: 0.0001 trên phần lớn các cặp, 0.01 trên các cặp yên Nhật.
- Điểm (point): chữ số cuối cùng của báo giá, bằng một phần mười pip với giá năm chữ số thập phân. MT5 hiện spread theo điểm.
- Lot: 100,000 đơn vị đồng tiền cơ sở với forex, thường là 100 ounce với vàng.
- Giá trị pip trên một lot với tài khoản USD: $10 với EUR/USD, GBP/USD và AUD/USD. Với USD/JPY ở giá 157.85, nó vào khoảng $6.34.
Spread đo thật ngày 29/10/2026
Spread thường gặp (trung vị của 12 giờ gần nhất) trên máy chủ MT5 Exness Standard lúc 16:35 UTC, đổi ra chi phí mỗi lot:
| Mã | Spread thường gặp | Chi phí mỗi lot |
|---|---|---|
| EUR/USD | 0.8 pip | $8.00 |
| AUD/USD | 0.9 pip | $9.00 |
| GBP/USD | 1.0 pip | $10.00 |
| USD/JPY | 1.0 pip | ≈ $6.34 |
| XAU/USD | $0.24 | $24.00 |
Các con số này luôn thay đổi. Spread Checker hiện số hiện tại của mọi loại tài khoản, đặt cạnh nhau.
Một ví dụ tính từng bước
Vàng, 0.2 lot, Exness Raw Spread, đóng trước giờ chuyển ngày. Số liệu lấy từ trang Exness, đọc ngày 29/10/2026:
- Spread: $0.08 × 100 × 0.2 = $1.60.
- Phí hoa hồng: $7.00 × 0.2 = $1.40.
- Phí qua đêm: $0.00, vì đóng trong ngày.
- Tổng: $3.00.
- Backcom: $3.00 × 0.2 = $0.60.
- Ròng: $2.40, tức giá phải chạy $2.40 ÷ (100 × 0.2) = $0.12 mỗi ounce để hòa vốn.
Bài chi phí của một lệnh còn tính thêm một lệnh EUR/USD giữ qua hai đêm.
Mẹo nhớ nhanh
- Spread mỏng chưa phải là tài khoản rẻ cho tới khi bạn cộng phí hoa hồng.
- So spread trung vị trong giờ bạn giao dịch, đừng so mức tối thiểu trong quảng cáo.
- Giờ chuyển ngày và lúc mở cửa đầu tuần có spread rộng nhất và trượt giá nhiều nhất.
- Với lệnh giữ vài ngày, phí qua đêm có thể tốn hơn spread.
- Lệnh limit tránh được trượt giá âm nhưng có thể không khớp.
- So chi phí ròng sau backcom, đừng so độ lớn của backcom. Xem bài tài khoản Standard và Raw và bài so sánh chi phí giữa các sàn.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí lớn nhất khi giao dịch forex là gì?
Với lệnh ngắn, thường là spread, cộng phí hoa hồng trên tài khoản raw. Với lệnh giữ qua nhiều đêm, phí qua đêm thường vượt cả hai.
Làm sao giảm chi phí giao dịch?
Giao dịch vào giờ sôi động, so các tài khoản theo chi phí ròng mỗi lot, tránh giữ qua đêm những lệnh không cần giữ, và nhận backcom nếu sàn của bạn có trả qua một IB.
Backcom được tính trước hay sau chi phí?
Sau. Hãy tính trọn chi phí của lệnh trước, rồi trừ backcom mỗi lot để ra con số ròng.
Học tiếp
Chương 1Phí hoa hồng mỗi lot trong forex tính thế nào?Phí hoa hồng (commission) là khoản phí cố định mỗi lot mà tài khoản raw và zero spread thu thêm, bên cạnh một spread rất mỏng. Sàn báo phí theo mỗi chiều, tức lúc mở hoặc lúc đóng, hoặc theo hai chiều cho cả hai. Muốn so với spread, hãy chia phí cho giá trị pip: $7 mỗi lot EUR/USD là 0.7 pip.
Chương 1Swap trong forex là gì, và vì sao thứ Tư tính gấp ba?Swap, hay phí qua đêm (rollover), là tiền lãi bạn trả hoặc nhận khi giữ một vị thế forex qua 17:00 giờ New York. Nó đến từ chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền, cộng phần cộng thêm của sàn. Phần lớn cặp forex tính ba đêm vào thứ Tư để bù cho cuối tuần.
Chương 1Trượt giá (slippage) trong giao dịch forex là gì?Trượt giá (slippage) là chênh lệch giữa giá bạn dự tính và giá lệnh thực sự được khớp. Nó xảy ra khi thị trường chạy trong khoảng giữa cú bấm của bạn và lúc khớp lệnh, hay gặp nhất quanh giờ tin, giờ chuyển ngày và lúc mở cửa đầu tuần. Lệnh thị trường và lệnh stop có thể trượt; lệnh limit khớp ở giá của bạn hoặc tốt hơn, nhưng có thể không khớp.
Chương 1Tài khoản Standard hay Raw Spread: loại nào rẻ hơn?Tài khoản Standard thu mọi thứ qua một spread rộng hơn. Tài khoản Raw hay Zero hiện spread sát với spread gốc của thị trường và cộng thêm phí hoa hồng mỗi lot. Không loại nào mặc định rẻ hơn. Đổi cả hai ra đô la mỗi lot trên mã bạn giao dịch, trừ đi backcom nếu có, là thấy ngay loại nào rẻ hơn.
Chương 1Một lệnh forex tốn bao nhiêu tiền?Chi phí của một lệnh forex là spread cộng phí hoa hồng (nếu có) cộng phí qua đêm (nếu có), mỗi khoản đổi ra tiền theo khối lượng của bạn. Trượt giá có thể làm nó tăng thêm, còn backcom lấy lại được một phần. Một lệnh EUR/USD 0.5 lot với spread 0.8 pip, không phí hoa hồng, tốn $4.00 trước phí qua đêm.
Chương 1Làm sao so sánh chi phí giao dịch giữa các sàn cho công bằng?Muốn so các sàn cho công bằng, hãy dùng cùng một mã, cùng một khung giờ và spread thường gặp (trung vị), chứ không phải mức tối thiểu trong quảng cáo. Cộng phí hoa hồng, đổi mọi thứ ra đô la mỗi lot, và tính cả phí qua đêm nếu bạn giữ lệnh qua đêm. Sau đó trừ backcom để thấy chi phí ròng bạn thật sự trả.